GIỚI THIỆU VỀ WEBSITE

  LOTO247.TOP là trang web cung cấp dịch vụ soi cầu lô đề miền bắc hàng ngày, giúp các bạn tham khảo số và kết quả soi cầu chính xác nhất.

  Kết quả Soi cầu chuẩn và chính xác nhất là do hệ thống phân tích, tổng hợp, tính toán dựa vào kết quả xổ số những ngày trước đó.

 

 Để có được con số chính xác nhất các bạn nên lấy số từ 10h đến 18h hàng ngày.

 
Hotline: 01205.964.750     ( chỉ nhận SMS/zalo) 

lưu ý : Hệ thống nạp thẻ bảo trì, Hiện tại chưa có lịch mở lại. Các bạn muốn lấy dàn gì hãy liên hệ gửi thẻ nạp theo sdt/zalo 01205.964.750 để nhận số mỗi ngày.!!
Lưu ý : chỉ áp dụng cho thẻ VIETTEL

 

   CHÚC CÁC BẠN MAY MẮN PHÁT TÀI !!!

Các loại dàn đặc biệt

Các loại dàn đặc biệt

Dãy số xếp theo Tổng.
Tổng 0: 19,91,28,82,37,73,46,64,55,00,
Tổng 1: 01,10,29,92,38,83,47,74,56,65,
Tổng 2: 02,20,39,93,48,84,57,75,11,66,
Tổng 3: 03,30,12,21,49,94,58,85,67,76,
Tổng 4: 04,40,13,31,59,95,68,86,22,77,
Tổng 5: 05,50,14,41,23,32,69,96,78,87,
Tổng 6: 06,60,15,51,24,42,79,97,33,88,
Tổng 7: 07,70,16,61,25,52,34,43,89,98,
Tổng 8: 08,80,17,71,26,62,35,53,44,99,
Tổng 9: 09,90,18,81,27,72,36,63,45,54,
 
Dãy số xếp theo đầu.
Đầu 0: 00,01,02,03,04,05,06,07,08,09,
Đầu 1: 10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,
Đầu 2: 20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,
Đầu 3: 30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,
Đầu 4: 40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,
Đầu 5: 50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,
Đầu 6: 60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,
Đầu 7: 70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,
Đầu 8: 80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,
Đầu 9: 90,91,92,93,94,95,96,97,98,99,
 
Dãy số xếp theo đuôi.
Đuôi 0: 00,10,20,30,40,50,60,70,80,90,
Đuôi 1: 01,11,21,31,41,51,61,71,81,91,
Đuôi 2: 02,12,22,32,42,52,62,72,82,92,
Đuôi 3: 03,13,23,33,43,53,63,73,83,93,
Đuôi 4: 04,14,24,34,44,54,64,74,84,94,
Đuôi 5: 05,15,25,35,45,55,65,75,85,95,
Đuôi 6: 06,16,26,36,46,56,66,76,86,96,
Đuôi 7: 07,17,27,37,47,57,67,77,87,97,
Đuôi 8: 08,18,28,38,48,58,68,78,88,98,
Đuôi 9: 09,19,29,39,49,59,69,79,89,99,
 
Dãy số xếp theo bộ số:
Bộ 00: 00,55,05,50,
Bộ 11: 11,66,16,61,
Bộ 22: 22,77,27,72,
Bộ 33: 33,88,38,83,
Bộ 44: 44,99,49,94,
Bộ 01: 01,10,06,60,51,15,56,65,
Bộ 02: 02,20,07,70,25,52,57,75,
Bộ 03: 03,30,08,80,35,53,58,85,
Bộ 04: 04,40,09,90,45,54,59,95,
Bộ 12: 12,21,17,71,26,62,67,76,
Bộ 13: 13,31,18,81,36,63,68,86,
Bộ 14: 14,41,19,91,46,64,69,96,
Bộ 23: 23,32,28,82,73,37,78,87,
Bộ 24: 24,42,29,92,74,47,79,97,
Bộ 34: 34,43,39,93,84,48,89,98,
Dãy số xếp theo chạm:
Chạm 0: 01,10,02,20,03,30,04,40,05,50,06,60,07,70,08,80,09,90,00
Chạm 1: 01,10,12,21,13,31,14,41,15,51,16,61,17,71,18,81,19,91,11
Chạm 2: 02,20,12,21,23,32,24,42,25,52,26,62,27,72,28,82,29,92,22
–> Tương tự với các chạm khác. 1 chạm là tất cả các số có dính số đó. Ví dụ chạm 0 là tất cả các số có dính 0. (Đầu 0 + đít 0)

Dãy số xếp theo Dàn Chẵn Chẵn (25 số) max 35 ngày, tần suất 8-12 ngày
00,22,44,66,88,02,20,04,40,06,60,08,80,24,42,26,62 ,28,82,46,64,48,84,68,86
Dãy số xếp theo Dàn Lẻ Lẻ (25 số) max 28 ngày, tần suất 8-12 ngày
11,33,55,77,99,13,31,15,51,17,71,19,91,35,53,37,73 ,39,93,57,75,59,95,79,97
Dãy số xếp theo Dàn Chẵn Lẻ (25 số) max 31 ngày, tần suất 8-12 ngày
01,03,05,07,09,21,23,25,27,29,41,43,45,47,49,61,63 ,65,67,69,81,83,85,87,89
Dãy số xếp theo Dàn Lẻ Chẵn (25 số) max 30 ngày, tần suất 8-12 ngày
10,12,14,16,18,30,32,34,36,38,50,52,54,56,58,70,72 ,74,76,78,90,92,94,96,98
Dãy số xếp theo Dàn Nhỏ Nhỏ (25 số) max 23 ngày, tần suất 8-12 ngày
00,11,22,33,44,01,10,02,20,03,30,04,40,12,21,13,31 ,14,41,23,32,24,42,34,43
Dãy số xếp theo Dàn To To (25 số) max 22 ngày, tần suất 8-12 ngày
55,66,77,88,99,56,65,57,75,58,85,59,95,67,76,68,86 ,69,96,78,87,79,97,89,98
Dãy số xếp theo Dàn Nhỏ To (25 số) max 31 ngày, tần suất 8-12 ngày
05,06,07,08,09,15,16,17,18,19,25,26,27,28,29,35,36 ,37,38,39,45,46,47,48,49
Dãy số xếp theo Dàn To Nhỏ (25 số) max 33 ngày, tần suất 8-12 ngày
90,91,92,93,94,80,81,82,83,84,70,71,72,73,74,60,61 ,62,63,64,50,51,52,53,54
 
Dãy số xếp theo Dàn chia Ba (34 số) max 18 ngày, tần suất 7-10 ngày
00,03,06,09,12,15,18,21,24,27,30,33,36,39,42,45,48
,51,54,57,60,63,66,69,72,75,78,81,84,87,90,93,96,9 9
 
Dãy số xếp theo Dàn chia Ba – Dư 1 (33 số) max 20 ngày, tần suất 8-10 ngày
01,04,07,10,13,16,19,22,25,28,31,34,37,40,43,46,49
52,55,58,61,64,67,70,73,76,79,82,85,88,91,94,97
 
Dãy số xếp theo Dàn chia Ba – Dư 2 (33 số) max 17 ngày, tần suất 8-10 ngày
02,05,08,11,14,17,20,23,26,29,32,35,38,41,44,47,50
,53,56,59,62,65,68,71,74,77,80,83,86,89,92,95,98
 
Dãy số xếp theo Dàn 0-5 (36 số) max 20 ngày, tần suất 7-10 ngày
00,01,02,03,04,05,10,11,12,13,14,15,20,21,22,23,24
,25,30,31,32,33,34,35,40,41,42,43,44,45,50,51,52,5 3,54,55
 
Dãy số xếp theo Dàn 1-6 (36 số) max 17 ngày, tần suất 7-10 ngày
11,12,13,14,15,16,21,22,23,24,25,26,31,32,33,34,35
,36,41,42,43,44,45,46,51,52,53,54,55,56,61,62,63,6 4,65,66
 
Dãy số xếp theo Dàn 2-7 (36 số) max 15 ngày, tần suất 7-10 ngày
22,23,24,25,26,27,32,33,34,35,36,37,42,43,44,45,46
,47,52,53,54,55,56,57,62,63,64,65,66,67,72,73,74,7 5,76,77
 
Dãy số xếp theo Dàn 3-8 (36 số) max 16 ngày, tần suất 7-10 ngày
33,34,35,36,37,38,43,44,45,46,47,48,53,54,55,56,57
,58,63,64,65,66,67,68,73,74,75,76,77,78,83,84,85,8 6,87,88
 
Dãy số xếp theo Dàn 4-9 (36 số) max 16 ngày, tần suất 7-12 ngày
44,45,46,47,48,49,54,55,56,57,58,59,64,65,66,67,68
,69,74,75,76,77,78,79,84,85,86,87,88,89,94,95,96,9 7,98,99
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 0 (10 số) max 60 ngày, tần suất 18-28 ngày
00,11,22,33,44,55,66,77,88,99
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 1 (20 số) max 29 ngày, tần suất 9-12 ngày
01,10,12,21,23,32,34,43,45,54,56,65,67,76,78,87,89 ,98,90,09
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 2 (20 số) max 37 ngày, tần suất 10-15 ngày
02,20,24,42,46,64,68,86,80,08,13,31,35,53,57,75,79 ,97,91,19
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 3 (20 số) max 22 ngày, tần suất 9-12 ngày
03,30,36,63,69,96,92,29,25,52,58,85,81,18,41,14,74 ,47,07,70
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 4 (20 số) max 30 ngày, tần suất 9-12 ngày
04,40,48,84,82,28,26,62,60,06,15,51,59,95,93,39,37 ,73,71,17
 
Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 5 (10 số) max 51 ngày, tần suất 15-25 ngày
05,50,16,61,27,72,38,83,49,94